trọng trách

Học thuật
Thân thiện
trọng trách

Quân đội giữ trọng trách bảo vệ bờ cõi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trách nhiệm nặng nề, quan trọng: "Trọng trách" chỉ một nhiệm vụ, bổn phận lớn lao ý nghĩa hệ trọng, thường gắn với vị trí, vai trò quan trọng trong xã hội, tổ chức hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân đội Việt Nam giữ trọng trách bảo vệ bờ cõi nước ta.
    • Anh ấy ý thức rất trọng trách của một người trưởng phòng.
    • Trọng trách chăm sóc cha mẹ già của các con.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gánh vác trọng trách": đảm đương, chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ quan trọng.

    • Anh ấy sẵn sàng gánh vác trọng trách lãnh đạo đội nhóm.
  • "Ý thức về trọng trách": nhận thức đầy đủ sâu sắc về trách nhiệm nặng nề của mình.

    • Mỗi công dân cần ý thức về trọng trách bảo vệ môi trường.
Biến thể từ gần giống
  • Trách nhiệm (danh từ): điều phải làm, phải gánh vác, phải nhận lấy về mình. ("Trọng trách" một loại "trách nhiệm" đặc biệt nặng nề quan trọng).
  • Bổn phận (danh từ): phần việc phải làm theo đạo , thường mang sắc thái tình cảm, đạo đức.
  • Nhiệm vụ (danh từ): công việc được giao hoặc được phân công phải hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
  • Trách nhiệm lớn: trách nhiệm tầm quan trọng quy mô.
  • Nhiệm vụ nặng nề: công việc được giao tính chất khó khăn, hệ trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "Một người làm quan, cả họ được nhờ": Thành ngữ này phản ánh quan niệm về trọng trách ảnh hưởng của một vị trí quan trọng, thường được nhắc đến khi nói về trọng trách của người chức vụ.
  • "Quân tử trọng trách nhiệm": Người quân tử coi trọng trách nhiệm (cách nói cổ, nhấn mạnh đức tính của người trọng trách).
trọng trách

Quân đội giữ trọng trách bảo vệ bờ cõi.

  1. Trách nhiệm nặng: Quân đội Việt Nam giữ trọng trách bảo vệ bờ cõi nước ta.

Từ gần giống